Blog dịch thuật

endorsable share

‘endorsable share ‘ dịch sang tiếng việt nghĩa là gì?
Nghĩa tiếng việt chuyên ngành: cổ phiếu có thế ký hậu ‘ endorse bối thự; ký hậu (hối phiếu chi phiếu); phê chuẩn; dồng ý, chuẩn nhận; chuẩn y; bảo lãnh endorse a bill (la.) bối thự một ‘ phiếu khoán