Blog dịch thuật

endorsement

‘endorsement ‘ dịch sang tiếng việt nghĩa là gì?
Nghĩa tiếng việt chuyên ngành: (sự) bôi thự; ký hậu; bảo lãnh; (sự) ưng thuận; chuẩn nhận; châp nhận; đồng ý; điều khoản bổ sung đơn bảo hiểm; bổ ước

Hotline: 0931.93.16.16
Gọi điện ngay