Blog dịch thuật

Joint Life Endowment Policy

‘joint life endowment policy’ dịch sang tiếng việt nghĩa là gì?
Nghĩa tiếng việt chuyên ngành : đơn bảo hiểm nhân thọ chung có thưởng; đơn bảo hiểm nhân thọ định kỳ chung