Blog dịch thuật

Liquidate

‘liquidate’ dịch sang tiếng việt nghĩa là gì?
Nghĩa tiếng việt chuyên ngành : thanh toán; thanh lỷ (xí nghiệp phá sản); thanh toán; trả dứt (nợ); đổi thành tiền mặt; hiện kim hóa (tài sản); bán lây tiền mặt